照相經緯儀
chiếu tương kinh vĩ nghi
Hán Việt: chiếu tương kinh vĩ nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 經 (kinh) + 緯 (vĩ) + 儀 (nghi)
Nghĩa
Eng
- Cihui phototheodolite
Hán Việt: chiếu tương kinh vĩ nghi
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 經 (kinh) + 緯 (vĩ) + 儀 (nghi)