照相蝕刻術

chiếu tương thực khắc thuật

Hán Việt: chiếu tương thực khắc thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (tương) + (thực) + (khắc) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui photohyalography