照耀放熱者

chiếu diệu phóng nhiệt giả

Hán Việt: chiếu diệu phóng nhiệt giả

Tổng quan

xem irradiate

Cấu tạo: (chiếu) + 耀 (diệu) + (phóng) + (nhiệt) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem irradiate