照葫蘆畫瓢

zhào hú lu huà piáo chiếu hồ lô họa biều

Hán Việt: chiếu hồ lô họa biều · Pinyin: zhào hú lu huà piáo

Tổng quan

theo nghĩa đen: vẽ bầu thành gáo (thành ngữ) | nghĩa bóng: sao chép mù quáng

Cấu tạo: (chiếu) + (hồ) + (lô) + (họa) + (biều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo nghĩa đen: vẽ bầu thành gáo (thành ngữ) | nghĩa bóng: sao chép mù quáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻照樣子模仿,沒有創意。參見「依樣畫葫蘆」條。如:「他的作品不過是照葫蘆畫瓢,一點新意也沒有。」

Eng

  • CC-CEDICT lit. to draw a dipper with a gourd as a model (idiom)|fig. to copy slavishly
  • Cihui 照葫蘆畫瓢 hào húlu huà piáo id. copy; imitate