煮沸沉澱素

chử phí trầm điến tố

Hán Việt: chử phí trầm điến tố

Tổng quan

Cấu tạo: (chử) + (phí) + (trầm) + (điến) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui coctoprecipitin