煽动不和者 phiến động bất hòa giả Hán Việt: phiến động bất hòa giả Tổng quan Cấu tạo: 煽 (phiến) + 動 (động) + 不 (bất) + 和 (hòa) + 者 (giả)Hán Việtphiến động bất hòa giảTừ loạidanhCấu tạo煽 + 動 + 不 + 和 + 者 · phiến + động + bất + hòa + giả nghĩa thành phần: phiến + động + bất + hòa + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kẻ gây gỗMainlandKaggle Zh-Vi friction-mongerEngCihui friction-monger Từ liên quan Gần nghĩa煽动与宣传 · 煽动群众的 · 煽动性的 · 煽动群众 · 煽动行为 · 煽动骚乱 · 煽动颠覆国家罪 · 煽动仇恨者