煽動不和者 phiến động bất hòa giả Hán Việt: phiến động bất hòa giả Tổng quan Cấu tạo: 煽 (phiến) + 動 (động) + 不 (bất) + 和 (hòa) + 者 (giả)Hán Việtphiến động bất hòa giảCấu tạo煽 + 動 + 不 + 和 + 者 · phiến + động + bất + hòa + giả nghĩa thành phần: phiến + động + bất + hòa + giả Nghĩa EngCihui friction-monger