煽動仇恨者

shàndòng chóuhèn zhě phiến động cừu hận giả

Hán Việt: phiến động cừu hận giả · Pinyin: shàndòng chóuhèn zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (động) + (cừu) + (hận) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hatemonger