煽动群众的

phiến động quần chúng đích

Hán Việt: phiến động quần chúng đích

Tổng quan

mị dân mị dân

Cấu tạo: 煽 (phiến) + 動 (động) + 羣 (quần) + 衆 (chúng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mị dân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi demagogic

Từ liên quan

Gần nghĩa

煽动与宣传 · 煽动性的 · 煽动群众 · 煽动行为 · 煽动骚乱 · 煽动颠覆国家罪 · 煽动不和者 · 煽动仇恨者