熇燥

hốc táo

Hán Việt: hốc táo

Tổng quan

Cấu tạo: 熇 (hốc) + 燥 (táo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

燥子 · 燥热 · 燥熱 · 熇1. · 熇2. · 熇厲 · 熇暑 · 熇焚