熇厲 hốc lệ Hán Việt: hốc lệ Tổng quan Cấu tạo: 熇 (hốc) + 厉 (lệ)Hán Việthốc lệCấu tạo熇 + 厉 · hốc + lệ nghĩa thành phần: hốc + lệ Từ liên quan Gần nghĩa厉声 · 厉害 · 厉气 · 厉色 · 厉行 · 厉鬼 · 厲害 · 厲色