熒光

yíng guānghuỳnh quang

Hán Việt: huỳnh quang · Pinyin: yíng guāng

Tổng quan

ánh huỳnh quang

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.萤火之光。 2.某些物质受光或其他射线照射时所发出的可见光。

Cấu tạo: 熒 (huỳnh) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huỳnh quang
  • Cihui phát quang ánh huỳnh quang。某些物質受光或其他射線照射時所發出的可見光。光和其他射線停止照射,熒光隨之消失。熒光燈和熒光屏都塗有熒光物質。
  • Biên soạn fluorescence; fluorescent

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.萤火之光。 2.某些物质受光或其他射线照射时所发出的可见光。

Eng

  • Cihui fluorescence; fluorescent light

Đức

  • Handedict Fluoreszenz

Từ liên quan

Gần nghĩa

熒光屏 · 熒光幕 · 熒光棒 · 熒光燈 · 熒光筆 · 光中 · 光臨 · 光了