光中

quang trung

Hán Việt: quang trung

Tổng quan

Hiệu của Nguyễn Huệ, vua nhà Tây Sơn

Cấu tạo: 光 (quang) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quang Trung

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中子 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产