Tổng quan
Cấu tạo: 熔 (dong) + / + 鎔 (dong) + 煉 (luyện)
- Từ loại
- tính
- Cấu tạo
- 熔 + / + 鎔 + 煉
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 luyện kim
- Biên soạn v. smelt
Eng
- Cihui 熔/鎔煉 óngliàn v. smelt
Từ liên quan
Gần nghĩa
熔/镕剂 · 熔/镕度 · 熔/镕断 · 熔/镕池 · 熔/镕炉 · 熔/镕解 · 熔/镕铸 · 熔/镕