熔/镕度 Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + / + 鎔 (dong) + 度 (độ)Cấu tạo熔 + / + 鎔 + 度 Nghĩa ViệtBiên soạn 熔/鎔度 róngdù n. fusibilityEngCihui 熔/鎔度 róngdù n. fusibility Từ liên quan Gần nghĩa熔/镕剂 · 熔/镕断 · 熔/镕池 · 熔/镕炉 · 熔/镕炼 · 熔/镕解 · 熔/镕铸 · 熔/镕