熔/镕断 Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + / + 鎔 (dong) + 斷 (đoạn)Từ loạiđộngCấu tạo熔 + / + 鎔 + 斷 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cầu chì đứtBiên soạn r.v. <elec.> blow a fuse; fusingEngCihui 熔/鎔斷 óngduàn r.v. <elec.> blow a fuse; fusing Từ liên quan Gần nghĩa熔/镕断器 · 熔/镕剂 · 熔/镕度 · 熔/镕池 · 熔/镕炉 · 熔/镕炼 · 熔/镕解 · 熔/镕铸