熔/镕炉 Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + / + 鎔 (dong) + 爐 (lô)Từ loạidanhCấu tạo熔 + / + 鎔 + 爐 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lò luyệnBiên soạn 1. smelting furnace 2. crucible M:⁴zuòEngCihui 熔/鎔爐 ónglú* n. 1. smelting furnace 2. crucible M:⁴zuò Từ liên quan Gần nghĩa熔/镕剂 · 熔/镕度 · 熔/镕断 · 熔/镕池 · 熔/镕炼 · 熔/镕解 · 熔/镕铸 · 熔/镕