熔解而分離

dong giải nhi phân li

Hán Việt: dong giải nhi phân li

Tổng quan

tách lỏng, tách lệch (kim loại)

Cấu tạo: (dong) + (giải) + (nhi) + (phân) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tách lỏng, tách lệch (kim loại)