熟練的技巧

thục luyện đích kĩ xảo

Hán Việt: thục luyện đích kĩ xảo

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (luyện) + (đích) + (kĩ) + (xảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui twist of the wrist