熟透的水果

shú tòu de shuǐ guǒ thục thấu đích thủy quả

Hán Việt: thục thấu đích thủy quả · Pinyin: shú tòu de shuǐ guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (thấu) + (đích) + (thủy) + (quả)