熱切期望的
nhiệt thiết kì vọng đích
Hán Việt: nhiệt thiết kì vọng đích
Tổng quan
ham muốn, ước ao, lo lắng, lo âu
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 切 (thiết) + 期 (kì) + 望 (vọng) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui ham muốn, ước ao, lo lắng, lo âu