熱固性乾燥 rè gù xìng gān zào · nhiệt cố tính kiền táo Hán Việt: nhiệt cố tính kiền táo · Pinyin: rè gù xìng gān zào Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 固 (cố) + 性 (tính) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)Pinyinrè gù xìng gān zàoHán Việtnhiệt cố tính kiền táoCấu tạo熱 + 固 + 性 + 乾 + 燥 · nhiệt + cố + tính + kiền + táo nghĩa thành phần: nhiệt + cố + tính + kiền + táo