熱固性乾燥

rè gù xìng gān zào nhiệt cố tính kiền táo

Hán Việt: nhiệt cố tính kiền táo · Pinyin: rè gù xìng gān zào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (cố) + (tính) + (kiền) + (táo)