熱地上蚰蜒

rè dì shàng yóu yán nhiệt địa thượng du diên

Hán Việt: nhiệt địa thượng du diên · Pinyin: rè dì shàng yóu yán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (địa) + (thượng) + (du) + (diên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻坐立不安,走投無路。《二刻拍案驚奇》卷二:「小道人就像熱地上蚰蜒,好生打熬不過,禁架不定。」也作「熱鍋上螞蟻」。