熱帶季風氣候
nhiệt đái quý phong khí hậu
Hán Việt: nhiệt đái quý phong khí hậu · Pinyin: rè dài jì fēng qì hòu
Tổng quan
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 季 (quý) + 風 (phong) + 氣 (khí) + 候 (hậu)
Hán Việt: nhiệt đái quý phong khí hậu · Pinyin: rè dài jì fēng qì hòu
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 季 (quý) + 風 (phong) + 氣 (khí) + 候 (hậu)