熱帶性风暴
nhiệt đái tính phong bạo
Hán Việt: nhiệt đái tính phong bạo · Pinyin: rè dài xìng fēng bào
Tổng quan
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 性 (tính) + 风 (phong) + 暴 (bạo)
Hán Việt: nhiệt đái tính phong bạo · Pinyin: rè dài xìng fēng bào
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 性 (tính) + 风 (phong) + 暴 (bạo)