熱後可塑性

rè hòu kě sù xìng nhiệt hậu khả tố tính

Hán Việt: nhiệt hậu khả tố tính · Pinyin: rè hòu kě sù xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (hậu) + (khả) + (tố) + (tính)