熱敏打印機

rè mǐn dǎ yìn jī nhiệt mẫn đả ấn ki

Hán Việt: nhiệt mẫn đả ấn ki · Pinyin: rè mǐn dǎ yìn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (mẫn) + (đả) + (ấn) + (ki)