熱氣流療法

nhiệt khí lưu liệu pháp

Hán Việt: nhiệt khí lưu liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (khí) + (lưu) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui aerothermotherapy