熱烈的稱羨
nhiệt liệt đích xưng tiện
Hán Việt: nhiệt liệt đích xưng tiện
Tổng quan
sự khâm phục, sự ưa chuộng nhiệt liệt, sự tranh cãi sôi nổi; sự xôn xao náo nhiệt, sự giận dữ, sự điên tiết
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 烈 (liệt) + 的 (đích) + 稱 (xưng) + 羨 (tiện)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự khâm phục, sự ưa chuộng nhiệt liệt, sự tranh cãi sôi nổi; sự xôn xao náo nhiệt, sự giận dữ, sự điên tiết