熱磁測定法
nhiệt từ trắc định pháp
Hán Việt: nhiệt từ trắc định pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 磁 (từ) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui thermomagnetometry
Hán Việt: nhiệt từ trắc định pháp
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 磁 (từ) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)