燃料電池電堆

rán liào diàn chí diàn duī nhiên liêu điện trì điện đôi

Hán Việt: nhiên liêu điện trì điện đôi · Pinyin: rán liào diàn chí diàn duī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiên) + (liêu) + (điện) + (trì) + (điện) + (đôi)