燃气市场

rán qì shì chǎngnhiên khí thị tràng

Hán Việt: nhiên khí thị tràng · Pinyin: rán qì shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 氣 (khí) + 市 (thị) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thị trường khí đốt

Đức

  • Handedict Gasmarkt

Từ liên quan

Gần nghĩa

市场价值 · 市场份额 · 市场准入 · 市场划分 · 市场商人 · 市场定位 · 市场机制 · 市场狂热