燃氣渦輪引擎
nhiên khí qua luân dẫn kình
Hán Việt: nhiên khí qua luân dẫn kình · Pinyin: rán qì wō lún yǐn qíng
Tổng quan
Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 氣 (khí) + 渦 (qua) + 輪 (luân) + 引 (dẫn) + 擎 (kình)
Hán Việt: nhiên khí qua luân dẫn kình · Pinyin: rán qì wō lún yǐn qíng
Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 氣 (khí) + 渦 (qua) + 輪 (luân) + 引 (dẫn) + 擎 (kình)