燃油泵 NHIÊN DẦU BƠM Hán Việt: NHIÊN DẦU BƠM Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 油 (du) + 泵Hán ViệtNHIÊN DẦU BƠMTừ loạidanhCấu tạo燃 + 油 + 泵 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bơm dầuBiên soạn fuel pump M:¹táiEngCihui 燃油泵 ányóubèng n. fuel pump M:¹táiTần suất từ n. fuel pump M:¹tái Từ liên quan Gần nghĩa燃油舱 · 燃油车 · 油泵 · 燃油 · 燃油炉 · 燃油税 · 燃油管 · 燃油箱