燃油

rán yóunhiên du

Hán Việt: nhiên du · Pinyin: rán yóu

Tổng quan

dầu nhiên liệu

新华 · Tân Hoa Đại lục

做燃料用的油,如汽油、柴油等:保证~供应。

Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dầu đốt
  • Biên soạn fuel oil

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做燃料用的油,如汽油、柴油等:保证~供应。

Eng

  • JMdict fuel oil
  • JMdict fuel
  • Cihui fuel oil

Đức

  • Handedict Kraftstoff, Brennöl, Heizöl

ja

  • JMdict 燃油(ねんゆ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

燃油舱 · 燃油车 · 油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油价 · 油光 · 油制