燃油濾清器

rán yóu lǜ qīng qì nhiên du lự thanh khí

Hán Việt: nhiên du lự thanh khí · Pinyin: rán yóu lǜ qīng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiên) + (du) + (lự) + (thanh) + (khí)