燈塔守

dēng tǎ shǒuđăng tháp thủ

Hán Việt: đăng tháp thủ · Pinyin: dēng tǎ shǒu

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【燈塔守・灯塔守】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "lighthouse keeper"]]]}]

Cấu tạo: 燈 (đăng) + 塔 (tháp) + 守 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người giữ đèn biển

Eng

  • Cihui lighthouse keeper

Từ liên quan

Gần nghĩa

燈塔市 · 灯塔船 · 燈塔 · 灯塔式管 · 燈塔水母