灯塔船

đăng tháp thuyền

Hán Việt: đăng tháp thuyền

Tổng quan

thuyền hiệu có đèn (để báo trước cho các tàu bè đi đêm)

Cấu tạo: 燈 (đăng) + 塔 (tháp) + 船 (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu hải đăng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lightship

Từ liên quan

Gần nghĩa

灯塔守 · 灯塔市 · 灯塔 · 灯塔式管 · 灯塔水母 · 燈塔 · 燈塔守