燈燭輝煌

dēng zhú huī huáng đăng chúc huy hoàng

Hán Việt: đăng chúc huy hoàng · Pinyin: dēng zhú huī huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (chúc) + (huy) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 燈火明亮。《儒林外史》第四三回:「望見野羊塘中軍帳裡燈燭輝煌,正在歌舞。」

Eng

  • Cihui 燈燭輝煌 ēngzhúhuīhuáng f.e. be brilliantly lighted with lamps

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

火树银花 · 灯火辉煌