燈號

dēng hàođăng hào

Hán Việt: đăng hào · Pinyin: dēng hào

Tổng quan

đèn chòi canh; đèn bến cảng

新华 · Tân Hoa Đại lục

以燈光明滅作為信號。用來代替言語,互通信息,多用於交通上。

Cấu tạo: 燈 (đăng) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ đèn chòi canh; đèn bến cảng
  • Biên soạn flash signals

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以燈光明滅作為信號。用來代替言語,互通信息,多用於交通上。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cresset

Eng

  • Cihui flashing light; indicator light
  • Tần suất từ n. flash signals

other

  • Nguồn khác Ra dấu bằng ánh đèn cho người khác biết

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

信号 · 旗号 · 暗号