燎原之火

liáo yuán zhī huǒ liệu nguyên chi hỏa

Hán Việt: liệu nguyên chi hỏa · Pinyin: liáo yuán zhī huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (liệu) + (nguyên) + (chi) + (hỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 延燒原野的大火。比喻氣勢盛大難以遏阻的態勢。《隋書.卷一.高祖紀上》:「拯大川之溺,撲燎原之火。」《文苑英華.卷三七.唐.楊夔.溺賦》:「自謂其投蓋之力可圖,殊不知燎原之火難撲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好像大火在原野上燃烧,使人无法接近。比喻不断壮大,不可抗拒的革命力量。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

星火燎原