燒地眠,炙地臥
Pinyin: shāo dì mián,zhì dì wò
Tổng quan
Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 地 (địa) + 眠 (miên) + , + 炙 (chích) + 地 (địa) + 臥 (ngọa)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容窘破困苦的生活。元.孫仲章《勘頭中》第一折:「母子二人,別無眷屬,家中窮窘,朝趁暮食,燒地眠,炙地臥。」元.秦𥳑夫《東堂老》第三折:「每日家燒地眠,炙地臥,怎麼過那日月?」
Pinyin: shāo dì mián,zhì dì wò
Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 地 (địa) + 眠 (miên) + , + 炙 (chích) + 地 (địa) + 臥 (ngọa)