燒地臥,炙地眠 shāo dì wò,zhì dì mián Pinyin: shāo dì wò,zhì dì mián Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 地 (địa) + 臥 (ngọa) + , + 炙 (chích) + 地 (địa) + 眠 (miên)Pinyinshāo dì wò,zhì dì miánCấu tạo燒 + 地 + 臥 + , + 炙 + 地 + 眠