燕妮馬克思 yān nī mǎ kè sī · yến ni mã khắc tư Hán Việt: yến ni mã khắc tư · Pinyin: yān nī mǎ kè sī Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 妮 (ni) + 馬 (mã) + 克 (khắc) + 思 (tư)Pinyinyān nī mǎ kè sīHán Việtyến ni mã khắc tưCấu tạo燕 + 妮 + 馬 + 克 + 思 · yến + ni + mã + khắc + tư nghĩa thành phần: yến + ni + mã + khắc + tư