燕尾形導軌 yàn wěi xíng dǎo guǐ · yến vĩ hình đạo quỹ Hán Việt: yến vĩ hình đạo quỹ · Pinyin: yàn wěi xíng dǎo guǐ Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 尾 (vĩ) + 形 (hình) + 導 (đạo) + 軌 (quỹ)Pinyinyàn wěi xíng dǎo guǐHán Việtyến vĩ hình đạo quỹCấu tạo燕 + 尾 + 形 + 導 + 軌 · yến + vĩ + hình + đạo + quỹ nghĩa thành phần: yến + vĩ + hình + đạo + quỹ