燕雀處帷幄 yàn què chǔ wéi wò · yến tước xử duy ác Hán Việt: yến tước xử duy ác · Pinyin: yàn què chǔ wéi wò Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 雀 (tước) + 處 (xử) + 帷 (duy) + 幄 (ác)Pinyinyàn què chǔ wéi wòHán Việtyến tước xử duy ácCấu tạo燕 + 雀 + 處 + 帷 + 幄 · yến + tước + xử + duy + ác nghĩa thành phần: yến + tước + xử + duy + ác