燙手的山芋

năng thủ đích san dụ

Hán Việt: năng thủ đích san dụ

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (thủ) + (đích) + (san) + (dụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 燙手的山芋 àngshǒu de shānyù n. hot potato