燙手的山芋 năng thủ đích san dụ Hán Việt: năng thủ đích san dụ Tổng quan Cấu tạo: 燙 (năng) + 手 (thủ) + 的 (đích) + 山 (san) + 芋 (dụ)Hán Việtnăng thủ đích san dụCấu tạo燙 + 手 + 的 + 山 + 芋 · năng + thủ + đích + san + dụ nghĩa thành phần: năng + thủ + đích + san + dụ Nghĩa EngCihui 燙手的山芋 àngshǒu de shānyù n. hot potato