營妓
doanh kĩ
Hán Việt: doanh kĩ · Pinyin: yíng jì
Tổng quan
kỹ nữ quân đội
1.亦作"营伎"。 2.古代军中的官妓。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn prostitutes serving military units M:ge/¹míng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"营伎"。 2.古代军中的官妓。
Eng
- Cihui 營妓 íngjì n. prostitutes serving military units M:ge/¹míng
other
- Nguồn khác Loại gái chơi mà quân đội nuôi trong trại lính để giải trí cho binh sĩ