燻得烏黑地

huân đắc ô hắc địa

Hán Việt: huân đắc ô hắc địa

Tổng quan

xem sooty

Cấu tạo: (huân) + (đắc) + (ô) + (hắc) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem sooty