燻蒸消毒室

huân chưng tiêu độc thất

Hán Việt: huân chưng tiêu độc thất

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (chưng) + (tiêu) + (độc) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui fumatorium