燻蕕不同器 xún yóu bù tóng qì · huân du bất đồng khí Hán Việt: huân du bất đồng khí · Pinyin: xún yóu bù tóng qì Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 蕕 (du) + 不 (bất) + 同 (đồng) + 器 (khí)Pinyinxún yóu bù tóng qìHán Việthuân du bất đồng khíCấu tạo燻 + 蕕 + 不 + 同 + 器 · huân + du + bất + đồng + khí nghĩa thành phần: huân + du + bất + đồng + khí